Kaori Dict

御先

みさき

misaki

Âm Hán-Việt: NGỰ TIÊN

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từcổ

    1.leader of a nobleman's cavalcade

  2. danh từ

    2.animal messenger of the gods (i.e. a fox)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

御先 (みさき) — leader of a nobleman's cavalcade | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict