岬
Giáp
headland · cape · spit · promontory
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- コウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- みさき
- Đọc trong tên người (名乗り)
- さき
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 8
- Cấp JLPT
- N2
- Lớp học ở Nhật
- Thường dụng (trung học)
- Tần suất báo chí
- #1972 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 46
- Từ JLPT chứa chữ
- 1
- Pinyin
- jia3
- Tiếng Hàn
- 갑
headland · cape · spit · promontory
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).