Kaori Dict

見える

みえる

mieru

N4

JLPT N4 · Bài 21

Nghĩa

  1. 1.có thể thấy; nhìn thấy
  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to be seen; to be visible; to be in sight

  2. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    2.to look; to seem; to appear

  3. động từ nhóm 2 (一段)tự động từkính ngữ (尊敬語)

    3.to come

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi trông thấy máy bay.

    I saw a plane.

  • Ở đằng xa, tôi nhìn thấy một ngọn lửa.

    I saw a light in the distance.

  • Chúng tôi đã chẳng thể nhìn được gì vì tuyết rơi

    Because of the snow, I couldn't see anything.

  • Ở kia có một nhà thờ.

    We can see a church over there.

  • Bà ấy trông rất trẻ.

    She looks very young.

  • Ông ấy trông già hơn so với tuổi.

    He looks old for his age.

  • Vào những ngày quang mây, người ta có thể trông thấy núi Phũ Sĩ.

    On a clear day, you can see Mt. Fuji.

  • Tom trông có vẻ khác trước.

    Tom looks different.

  • Hình ảnh trên TV bị mờ.

    The TV picture was blurred.

  • Tôi đã trông thấy người đàn ông đó vào phòng.

    I saw a man enter the room.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

見える (みえる) — có thể thấy; nhìn thấy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict