Kaori Dict

見苦しい

みぐるしい

migurushii

N1

JLPT N1 · Bài 115

Nghĩa

  1. 1.khổ hại; xấu xí
  1. tính từ đuôi い

    1.unsightly; ugly; unseemly; indecent; deplorable; disgraceful; shameful

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Between ourselves, the fat ugly witch is on a diet.

  • For heavens sake, stop your pathetic excuses!

  • You shouldn't complain because you'll look ugly.

  • Just between you and me, that fat ugly witch is on a diet.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

見苦しい (みぐるしい) — khổ hại; xấu xí | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict