Kaori Dict

見せびらかす

みせびらかす

misebirakasu

N1

JLPT N1 · Bài 115

Nghĩa

  1. 1.trưng bày; khoe khoang
  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to show off; to flaunt

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ấy đã khoe cái ô tô mới của mình.

    He showed off his new car.

  • Tom khoe cái điện thoại di động mới.

    Tom showed off his new mobile phone.

  • Đứa trẻ con hàng xóm đang khoe với bạn bè chiếc xe đạp mới của nó.

    The child next door was showing off his brand new bicycle to his friends.

  • She proudly displayed her jewels.

  • Don't show off.

  • Stop showing off!

  • He showed off his new watch.

  • Stop showing off already.

  • She purposely showed off her dress.

  • He always shows off his abilities.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

見せびらかす (みせびらかす) — trưng bày; khoe khoang | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict