第116課/N1 · Bài 116
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1
điều khiển; hướng dẫn; dẫn dắt; dẫn đường
- 2
đám đông; tập trung
- 3
gắn bó; gần gũi
- 4
độ dày
- 5
ước tính; báo giá; định giá
- 6
chưa quyết định
- 7
tầm nhìn; triển vọng; dự báo; nhận thức
- 8
coi là; xem như; đánh giá là
- 9
nguồn gốc; gốc rễ
- 10
học theo; bắt chước
- 11
trang phục; diện mạo
- 12
đỉnh núi
- 13
tương lai; vận mệnh
- 14
bỏ lỡ; không để ý; bỏ qua
- 15
vật dụng cá nhân; đời sống hàng ngày
- 16
ước lượng; tính toán; quyết định thời gian
- 17
tầm nhìn; cảnh quan
- 18
cử chỉ; động tác
- 19
điện mạch; mạch máu
- 20ミュージックmyuujikku
âm nhạc
例文Câu ví dụ trong bài
- 導く彼女は老人を部屋に導いた。
She led the old man into the room.
- 密集そこは新しい家が密集する地域だ。
Khu vực đó đầy rẫy nhà mới.
- 密接オランダ語はドイツ語と密接なつながりがある。
Dutch is closely related to German.
- 密度英国の南東区は人口密度が高い。
The South East region of England is densely populated.
- 見積もり特別価格の見積りです。
We have quoted special prices.
- 未定計画はまだ未定である。
The plans are still up in the air.
- 見通しその法案は今会期中に成立する見通しである。
The bill is expected to be enacted during the present session.
- 見なす彼女は彼を間抜けな人間とみなした。
Cô ấy coi anh ta là một người ngu xuẩn.
- 源愛することは生命の源です。
Loving is the essence of life.
- 見習う姉さんを見習いなさい。
Con học chị con đi.