Kaori Dict

身の上

みのうえ

minoue

N1

JLPT N1 · Bài 116

Nghĩa

  1. 1.tương lai; vận mệnh
  1. cụm từ / thành ngữdanh từ

    1.one's station in life; one's personal history; one's circumstances

  2. cụm từ / thành ngữdanh từ

    2.one's lot; one's destiny; one's future

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She took a deep breath and then started to talk about herself.

  • The Ying Yang diviner may not predict his own fate.

  • I'll tell you my story.

  • No one knows what has happened to him.

  • The unhappy woman, drowned in tears, told her story.

  • She tells her tale of misery to everyone she meets.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

身の上 (みのうえ) — tương lai; vận mệnh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict