Kaori Dict

身なり

みなり

minari

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 116

Nghĩa

  1. 1.trang phục; diện mạo
  1. danh từ

    1.dress; attire; clothing; getup; outfit; personal appearance

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'm ashamed to go out dressed like this.

  • You are expected to dress well for this shop.

  • Clothes make the man.

  • Make yourself presentable.

  • She is very negligent in her dress.

  • A great man doesn't care about his appearance.

  • She is regardless of her appearance.

  • You're not fit to be seen.

  • You can't judge a person based on clothing.

  • She was well-dressed.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

身なり (みなり) — trang phục; diện mạo | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict