Kaori Dict

見なす

みなす

minasu

N1

JLPT N1 · Bài 116

Nghĩa

  1. 1.coi là; xem như; đánh giá là
  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từthường viết bằng kana

    1.to regard (as); to consider (to be); to deem; to look upon (as); to think of (as)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cô ấy coi anh ta là một người ngu xuẩn.

    She regarded him as stupid.

  • Triết học thường được xem là khó.

    Philosophy is often regarded as difficult.

  • Họ coi ông ấy là một thẩm phán vĩ đại.

    They looked on him as a great judge.

  • Việc im lặng trên thực tế được coi là sự đồng ý.

    Being silent is regarded in effect as approval.

  • I regarded the man as an enemy.

  • I regard him as an enemy.

  • He was considered an accomplice.

  • They identified him with God.

  • I looked on him as the boss.

  • I regarded Tom as a friend.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

見なす (みなす) — coi là; xem như; đánh giá là | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict