Kaori Dict

見計らう

みはからう

mihakarau

N1

JLPT N1 · Bài 116

Nghĩa

  1. 1.ước lượng; tính toán; quyết định thời gian
  1. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từ

    1.to choose at one's own discretion

  2. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từ

    2.to choose when to do something; to estimate (the time for something)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

見計らう (みはからう) — ước lượng; tính toán; quyết định thời gian | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict