見計らう
みはからう
mihakarau
N1
意味Nghĩa
- 1.ước lượng; tính toán; quyết định thời gian
- động từ nhóm 1, đuôi うtha động từ
1.to choose at one's own discretion
- động từ nhóm 1, đuôi うtha động từ
2.to choose when to do something; to estimate (the time for something)