Kaori Dict

見逃す

みのがす

minogasu

N1

JLPT N1 · Bài 116

Nghĩa

  1. 1.bỏ lỡ; không để ý; bỏ qua
  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to miss; to overlook; to fail to notice

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to let pass (a matter); to overlook (e.g. a wrongdoing); to turn a blind eye to

  3. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    3.to pass up (e.g. an opportunity)

  4. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từbaseball

    4.to let (a good ball) go by

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It's just too good to pass up.

  • Let it go this one time.

  • Will you get me off the hook this time?

  • Let me off the hook this time, please.

  • You can't miss it.

  • You're off the hook this time.

  • I can't miss out.

  • Mistakes like these are easily overlooked.

  • Mistakes like these are easily overlooked.

  • I missed seeing the film.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

見逃す (みのがす) — bỏ lỡ; không để ý; bỏ qua | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict