Kaori Dict

みね

mine

N1

Âm Hán-Việt: PHONG

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 116

Nghĩa

  1. 1.đỉnh núi
  1. danh từ

    1.peak; summit; ridge; top

  2. danh từ

    2.back of a blade

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The peak rises above the clouds.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

峰 (みね) — đỉnh núi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict