Kaori Dict

身の回り

みのまわり

minomawari

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 116

Nghĩa

  1. 1.vật dụng cá nhân; đời sống hàng ngày
  1. cụm từ / thành ngữdanh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.one's personal belongings; one's vicinity; one's daily life; everyday necessities

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Are these all your belongings?

  • Be kind to those around you.

  • She has no one to wait upon her.

  • She has a lively interest in everything around us.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

身の回り (みのまわり) — vật dụng cá nhân; đời sống hàng ngày | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict