Kaori Dict

密集

みっしゅう

misshuu

N1

Âm Hán-Việt: MẬT TẬP

JLPT N1 · Bài 116

Nghĩa

  1. 1.đám đông; tập trung
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.crowding together; clustering together; close formation; swarm

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Khu vực đó đầy rẫy nhà mới.

    It's an area crowded with new houses.

  • There is a dense growth of vines in this forest.

  • The crowd was moving in a solid body.

  • The crowd was moving in a solid body.

  • There is a dense population of young people around here.

  • What's the country with the highest population density in the world?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

密集 (みっしゅう) — đám đông; tập trung | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict