Kaori Dict

みゃく

myaku

N1

Âm Hán-Việt: MẠCH

JLPT N1 · Bài 116

Nghĩa

  1. 1.điện mạch; mạch máu
  1. danh từ

    1.pulse

  2. danh từ

    2.vein

  3. danh từ

    3.chain (of mountains, etc.)

  4. danh từ

    4.hope

  5. danh từ

    5.thread (of an argument)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My pulse is slow.

  • My pulse is fast.

  • You have a regular pulse.

  • Hey, there's no pulse.

  • Tom's pulse is fast.

  • The doctor felt his pulse.

  • The doctor felt my pulse.

  • Your pulse is normal.

  • Your pulse is normal.

  • Is his pulse regular?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

脈 (みゃく) — điện mạch; mạch máu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict