Kaori Dict

見積もり

みつもり

mitsumori

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 116

Nghĩa

  1. 1.ước tính; báo giá; định giá
  1. danh từ

    1.estimate; estimation; valuation; quotation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We have quoted special prices.

  • Did you get an estimate?

  • It's only an estimate.

  • Did he give you an estimate?

  • We need a firm quotation by Monday.

  • We estimate the damage at one thousand dollars.

  • The actual cost was higher than the estimate.

  • Free estimate for Spanish translations (Jp to S and S to Jp).

  • Their estimate of the cost was wide of the mark.

  • We look forward to receiving your quote by return mail.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

見積もり (みつもり) — ước tính; báo giá; định giá | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict