Kaori Dict

みぞ

mizo

N1

Âm Hán-Việt: CÂU

JLPT N1 · Bài 115

Nghĩa

  1. 1.rãnh; kẽ hở; rãnh mương
  1. danh từ

    1.ditch; drain; gutter; trench

  2. danh từ

    2.groove; tread; indentation

  3. danh từ

    3.gap (between people, countries, etc.); gulf; rift

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The gap between them has narrowed.

  • He leaped over the shallow ditch.

  • Only God knows.

  • Sleet is falling.

  • A mixture of snow and rain was falling from the sky.

  • He jumped over a ditch.

  • I hope you fall in a ditch.

  • I am afraid to jump over the ditch.

  • The quarrel left a gulf between the two families.

  • A gulf divided him from them.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

溝 (みぞ) — rãnh; kẽ hở; rãnh mương | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict