Kaori Dict

水気

みずけ

mizuke

N1

Âm Hán-Việt: THUỶ KHÍ

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 115

Nghĩa

  1. 1.độ ẩm; ẩm ướt; dịch
  1. danh từ

    1.water content; moisture; juiciness; dampness

  2. danh từ

    2.water vapor (vapour); steam

  3. danh từ

    3.dropsy; edema; oedema

Câu ví dụ · Tatoeba

  • When you get out of the bath, dry yourself off before going into the dressing room.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

水気 (みずけ) — độ ẩm; ẩm ướt; dịch | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict