かも知れません
かもしれません
kamoshiremasen
thông dụng
意味Nghĩa
- 1.có thể
- cụm từ / thành ngữthường viết bằng kanalịch sự (丁寧語)
1.may; might; perhaps; may be; possibly
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 旅行でこのガイドブックが役に立つかもしれませんよ。
This guidebook might be of use to you on your trip.