Kaori Dict

かも知れません

かもしれません

kamoshiremasen

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.có thể
  1. cụm từ / thành ngữthường viết bằng kanalịch sự (丁寧語)

    1.may; might; perhaps; may be; possibly

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This guidebook might be of use to you on your trip.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

かも知れません (かもしれません) — có thể | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict