Kaori Dict

探知

たんち

tanchi

thông dụng

Âm Hán-Việt: THÁM TRI

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.detection

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The radar detected a mysterious signal.

  • Gravitational waves are very hard to detect.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

探知 (たんち) — detection | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict