Kaori Dict

旧知

きゅうち

kyuuchi

N1

Âm Hán-Việt: CỰU TRI

JLPT N1 · Bài 50

Nghĩa

  1. 1.người quen cũ
  1. danh từ

    1.old friend; old acquaintance

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

旧知 (きゅうち) — người quen cũ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict