Kaori Dict

無知

むち

muchi

N1

Âm Hán-Việt: VÔ TRI

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 118

Nghĩa

enignoranceNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từtính từ đuôi な

    1.ignorance; innocence; stupidity

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He soon betrayed his ignorance.

  • Ignorance is bliss.

  • I was astonished by his ignorance.

  • He is ignorant of the world.

  • I admire your ignorance.

  • She's rather clueless.

  • She is annoyed at his ignorance.

  • She took advantage of my ignorance.

  • He was ashamed of his ignorance.

  • He made fun of our ignorance.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無知 (むち) — ignorance | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict