Kaori Dict

認知

にんち

ninchi

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHẬN TRI

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.acknowledgement; acknowledgment; recognition; cognition

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom has dementia.

  • I'm majoring in cognitive science in college.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

認知 (にんち) — acknowledgement; acknowledgment; recognition; cognition | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict