Kaori Dict

しり

shiri

N3

Âm Hán-Việt: KHÀO

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 9

Nghĩa

  1. 1.mông; hậu môn; cuối cùng
  1. danh từ

    1.buttocks; behind; rump; bottom; hips

  2. danh từ

    2.undersurface; bottom

  3. danh từ

    3.last place; end

  4. danh từ

    4.consequence

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Giấu đầu hở đuôi.

    Protect yourself at all points.

  • Hồi còn nhỏ, mỗi khi làm gì sai thì tôi lại bị đánh vào mông.

    When I was a child, whenever I did something bad, I would get spanked.

  • He's always chasing girls.

  • He is lazy.

  • I'm going to spank you.

  • My daughter's slowness to take action is a pain.

  • His wife leads him by the nose.

  • She dominates her husband.

  • He is a hen-pecked husband.

  • Stop that, or I'll fix your wagon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

尻 (しり) — mông; hậu môn; cuối cùng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict