Kaori Dict

職業

しょくぎょう

shokugyou

N3

Âm Hán-Việt: CHỨC NGHIỆP

JLPT N3 · Bài 9

Nghĩa

  1. 1.nghề nghiệp; công việc
  1. danh từ

    1.occupation; profession; job; vocation; career; trade; calling; business

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He is a lawyer by profession.

  • He is a doctor by profession.

  • What do you do?

  • He is a carpenter by trade.

  • He is a doctor by profession.

  • Look through the yellow pages.

  • Her occupation is teaching.

  • What is her profession?

  • I'm a police officer by profession.

  • He is a dentist by profession.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

職業 (しょくぎょう) — nghề nghiệp; công việc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict