Kaori Dict

植物

しょくぶつ

shokubutsu

N3

Âm Hán-Việt: THỰC VẬT

JLPT N3 · Bài 9

Nghĩa

enplant, vegetationNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từ

    1.plant; vegetation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Loại cây này có thể ăn được.

    This plant is good to eat.

  • Rất nhiều thực vật nở hoa vào mùa Xuân.

    Many plants bloom in the spring.

  • Bờ biển này có nhiều loài thực vật ven biển, cho nên đây không phải là nơi có nhiều người bơi.

    This beach has a lot of seashore plants growing on it so it's not a popular spot for swimming.

  • Plants are nourished by earth.

  • Plants grow.

  • Water the plants.

  • Do you talk to your plants?

  • Seedlings are young plants.

  • Alpine flowers are abundant there.

  • Sunshine is beneficial to plants.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

植物 (しょくぶつ) — plant, vegetation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict