Kaori Dict

女子大

じょしだい

joshidai

thông dụng

Âm Hán-Việt: NỮ TỬ ĐẠI

Nghĩa

  1. danh từviết tắt

    1.women's college; women's university

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Mr Eliot's niece goes to a women's college.

  • "Look, I made some carbonara." "Wow, it looks good!" "I bet I cook better than those girls over there." "Yeah, right."

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

女子大 (じょしだい) — women's college; women's university | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict