Kaori Dict

女の子

おんなのこ

onnanoko

N5

JLPT N5 · Bài 7

Nghĩa

  1. 1.cô gái; bé gái
  1. cụm từ / thành ngữdanh từ

    1.girl; daughter; baby girl

  2. cụm từ / thành ngữdanh từ

    2.young woman

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cô gái đó đã gội đầu.

    The girl washed her hair.

  • Cái đó là tại vì bạn là phụ nữ.

    That's because you're a girl.

  • Con gái thì lớn nhanh hơn con trai.

    Girls mature faster than boys.

  • Mary là một bé gái xinh đẹp.

    Mary is a beautiful girl.

  • Con gái cũng thủ dâm phải không?

    Do girls also masturbate?

  • Tom và John đã cùng thích một người con gái.

    Tom and John fell in love with the same girl.

  • Cô gái đang vẽ tranh ở hàng đầu tiên là cháu gái của tôi.

    The girl drawing a picture in the first row is my niece.

  • Tôi biết một cô gái biết nói tiếng Pháp tốt.

    I know a girl who speaks French very well.

  • Cô ấy thiếu tinh tế đến mức có thể cười trong một đám tang.

    She is not so insensitive a girl as to laugh at a funeral.

  • Trong lớp tôi, không có một đứa con gái nào dễ thương hơn Linda.

    No other girl in my class is prettier than Linda.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

女の子 (おんなのこ) — cô gái; bé gái | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict