Kaori Dict

おんな

onna

N5

Âm Hán-Việt: NỮ

JLPT N5 · Bài 7

Nghĩa

  1. 1.người phụ nữ
  1. danh từtiền tố danh từ

    1.woman; female

    less polite than 女性 or 女の人

  2. danh từ

    2.female lover; girlfriend; mistress; (someone's) woman

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Mình là con gái.

    I am a woman.

  • Anh ta không có mắt nhìn phụ nữ.

    He has no eye for women.

  • Đàn ông xây nhà, đàn bà xây tổ ấm.

    Men make houses, women make homes.

  • Con gái chia sẻ với nhau mọi thứ.

    Women share everything.

  • Tôi ghét những cô gái mạnh mẽ.

    I hate strong-minded women.

  • Mặc cái váy đó trông bạn như gái gọi ấy.

    When you wear that dress, you look like a slut.

  • Chúa đã tạo ra phụ nữ để thuần hóa đàn ông.

    Gods created women to tame men.

  • Tại sao con gái lại muốn đi toa lét cùng nhau? Tôi thật không hiểu nổi.

    Women - why do they want to go to toilet in groups? I don't get it at all.

  • Sau nhiều năm sống lăng nhăng, Tom cuối cùng đã kết hôn và ổn định cuộc sống với Mary.

    After years of womanising, Tom finally settled down with Mary.

  • Cô giáo đó đã không dời mắt khỏi tôi vì nghĩ tôi đang gian lận.

    The teacher had her eye on me because she thought I was cheating.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

女 (おんな) — người phụ nữ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict