Kaori Dict

女の人

おんなのひと

onnanohito

N2

JLPT N2 · Bài 18

Nghĩa

  1. 1.nữ nhân; phụ nữ
  1. cụm từ / thành ngữdanh từ

    1.woman

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A woman is going into it now.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

女の人 (おんなのひと) — nữ nhân; phụ nữ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict