Kaori Dict

お湯

おゆ

oyu

Nghĩa

  1. danh từlịch sự (丁寧語)

    1.hot water

  2. danh từlịch sự (丁寧語)

    2.hot bath

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Don't use all the hot water.

  • The hot water isn't running.

  • The water began to boil.

  • Please boil the hot water in advance.

  • The kettle is boiling.

  • The water has boiled away.

  • How about shochu mixed with hot water?

  • She bathed her ankle with hot water.

  • Dissolve sugar in hot water.

  • Is there any water in the pot?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

お湯 (おゆ) — hot water | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict