Kaori Dict

陸湯

おかゆ

okayu

Âm Hán-Việt: LỤC THANG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.hot water used for cleaning up

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Rice gruel is easy to digest.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

陸湯 (おかゆ) — hot water used for cleaning up | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict