Kaori Dict

湯上がり

ゆあがり

yuagari

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.after a bath; after taking a bath

  2. danh từ

    2.large towel used after taking a bath; yukata worn after taking a bath

Câu ví dụ · Tatoeba

  • After taking a bath, I drank juice.

  • After taking a bath, I drank some soft drink.

  • Her face after the bath, with a slight tinge of red, was beautiful as to mistake her for someone else.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

湯上がり (ゆあがり) — after a bath; after taking a bath | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict