Kaori Dict

茶の湯

ちゃのゆ

chanoyu

N1

JLPT N1 · Bài 85

Nghĩa

  1. 1.lễ trà; nghi lễ trà
  1. danh từ

    1.tea ceremony; chanoyu

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

茶の湯 (ちゃのゆ) — lễ trà; nghi lễ trà | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict