Kaori Dict

入湯

にゅうとう

nyuutou

Âm Hán-Việt: NHẬP THANG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.taking a hot bath; bathing at hot springs

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom put a Band-Aid over his small tattoo of a spider so he would be allowed into a Japanese hot spring.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

入湯 (にゅうとう) — taking a hot bath; bathing at hot springs | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict