Kaori Dict

養分

ようぶん

youbun

N2

Âm Hán-Việt: DƯỠNG PHÂN

JLPT N2 · Bài 77

Nghĩa

  1. 1.đạm; dưỡng chất
  1. danh từ

    1.nutrient; nourishment

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

養分 (ようぶん) — đạm; dưỡng chất | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict