Kaori Dict

洋文

ようぶん

youbun

Âm Hán-Việt: DƯƠNG VĂN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Western word or sentence

  2. danh từ

    2.word created by translating components of a Western word

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

洋文 (ようぶん) — Western word or sentence | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict