Kaori Dict

頑張って

がんばって

ganbatte

thông dụng

Nghĩa

  1. thán từthường viết bằng kana

    1.do your best; go for it; hang in there; keep at it

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Every success in your new job.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

頑張って (がんばって) — do your best; go for it; hang in there; keep at it | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict