Kaori Dict

意地っ張り

いじっぱり

ijippari

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.obstinate; stubborn

  2. danh từ

    2.obstinate person; stubborn person

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She is an obstinate girl.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

意地っ張り (いじっぱり) — obstinate; stubborn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict