Kaori Dict

縄張り

なわばり

nawabari

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.stretching a rope around; roping off; cordoning off; demarcation

  2. danh từ

    2.one's turf; domain; territory; jurisdiction; sphere of influence

  3. danh từzoology

    3.territory (of an animal)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This is our territory.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

縄張り (なわばり) — stretching a rope around; roping off; cordoning off; demarcation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict