Kaori Dict

引っ張る

ひっぱる

hipparu

N3

JLPT N3 · Bài 88

Nghĩa

  1. 1.kéo; kéo căng; kéo dài; dẫn dắt
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    1.to pull; to draw; to pull tight

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    2.to string (lines); to run (cable); to stretch

  3. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    3.to pull towards oneself (e.g. someone's sleeve)

  4. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    4.to drag; to haul; to tow

  5. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    5.to lead (e.g. one's followers)

  6. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    6.to take someone somewhere (e.g. a suspect to the police)

  7. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    7.to tempt into joining; to strongly invite to join

  8. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    8.to delay; to prolong

  9. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    9.to lengthen the pronunciation (of a word)

  10. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    10.to quote; to cite; to reference

  11. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từbaseball

    11.to pull the ball

  12. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    12.to wear; to put on

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Xếp gọn gàng sau khi giặt xong.

    Pull into shape after washing.

  • Hồi cấp 2, tôi bị bắt phải mua một cây sáo recorder, và đã lâu rồi tôi không sử dụng nó. Tôi đã quyết định lấy cây sáo ra, rồi vừa luyện thổi sáo vừa nhìn sách hướng dẫn.

  • This material stretches easily.

  • We're going to pull it.

  • He pulled the rope.

  • He pulled his son by the ear.

  • He dragged at my collar.

  • Where is that quote from?

  • She gave a pluck at my elbow.

  • He pulled my shirt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

引っ張る (ひっぱる) — kéo; kéo căng; kéo dài; dẫn dắt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict