Kaori Dict

出張所

しゅっちょうじょ

shutchoujo

thông dụng

Âm Hán-Việt: XUẤT TRƯƠNG SỞ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.branch office; agency; sub-branch

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出張所 (しゅっちょうじょ) — branch office; agency; sub-branch | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict