Kaori Dict

和紙

わし

washi

thông dụng

Âm Hán-Việt: HOÀ CHỈ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.washi; Japanese paper

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We're fishermen.

  • That washi is pretty.

  • An eagle is flying in the sky.

  • He has finally shown his true colors.

  • It looks like a dog to me.

  • The eagle dived at its prey.

  • That baby carriage is ours.

  • I brought you up under my personal care.

  • Where are my glasses?

  • The eagle spread its wings ready for flight.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

和紙 (わし) — washi; Japanese paper | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict