Kaori Dict

印紙

いんし

inshi

thông dụng

Âm Hán-Việt: ẤN CHỈ

Nghĩa

  1. 1.tem thuế; tem thu nhập
  1. danh từ

    1.(revenue) stamp

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

印紙 (いんし) — tem thuế; tem thu nhập | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict