Kaori Dict

白紙

はくし

hakushi

thông dụng

Âm Hán-Việt: BẠCH CHỈ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.white paper; flyleaf

  2. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    2.blank paper

  3. danh từ

    3.clean slate; lack of prior opinion, positions, etc.

  4. danh từ

    4.scratch; beginning

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Give me a blank sheet of paper.

  • Let's scrap everything and start over again with a clean slate.

  • Let's forget everything about that conclusion.

  • She handed in a blank test.

  • Tom turned in a blank test paper.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

白紙 (はくし) — white paper; flyleaf | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict