Kaori Dict

shi

N4

Âm Hán-Việt: THỊ

JLPT N4 · Bài 21

Nghĩa

  1. 1.thành phố
  1. danh từhậu tố danh từ

    1.city

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Ở trung tâm thành phố có một nhà ga.

    There is a station in the center of the city.

  • Yamashita là tên của một thị trấn nằm ở quận Naka, thành phố Yokohama, tỉnh Kanagawa.

    Yamashita is a street in Naka district which is in Yokohama town of Kanagawa prefecture.

  • Thành phố của chúng tôi khá nhỏ so với Tokyo.

    Our city is rather small in comparison with Tokyo.

  • Thành phố Hồ Chí Minh là thành phố lớn nhất Việt Nam.

    Ho Chi Minh City is the largest city in Vietnam.

  • "Đến từ phương Bắc" là một bộ phim truyền hình dài tập được Đài Truyền hình Fuji TV sản xuất, lấy bối cảnh là thành phố Furano, tỉnh Hokkaido.

    "From the North Country" is a TV drama produced by Fuji TV and set in Furano in Hokkaido.

  • I'm staying at my friend's house in Washington City.

  • The market is held every Monday.

  • The defenses of the city are strong.

  • Kobe is famous as a port city.

  • The mayor presented him with the key to the city.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

市 (し) — thành phố | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict