Kaori Dict

騒ぎ

さわぎ

sawagi

N3

JLPT N3 · Bài 1

Nghĩa

  1. 1.ồn ào; rối loạn; khúc khích; hỗn loạn
  1. danh từhậu tố danh từ

    1.uproar; disturbance

Câu ví dụ · Tatoeba

  • What is all this bother about?

  • What's all the fuss about?

  • Those children are making too much noise.

  • The trouble blew over after a few days.

  • Hey, what's all the noise?

  • What a fuss about nothing!

  • It looked as if we were on the eve of a revolution.

  • What's all this noise about?

  • The beginning of the trouble was his careless remark.

  • The confirmation hearings turned into a free-for-all.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

騒ぎ (さわぎ) — ồn ào; rối loạn; khúc khích; hỗn loạn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict