Kaori Dict

さる

saru

N3

Âm Hán-Việt: VIÊN

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 1

Nghĩa

  1. 1.khỉ; người hề
  1. danh từthường viết bằng kana

    1.monkey (esp. the Japanese macaque, Macaca fuscata); ape; non-human primate

  2. danh từmiệt thị

    2.sly person

  3. danh từmiệt thị

    3.idiot; hick

  4. danh từ

    4.sliding wooden bolt (for holding a door or window shut)

  5. danh từ

    5.clasp used to control the height of a pot-hook

  6. danh từcổ

    6.bathhouse prostitute

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Nhân vô thập toàn.

    Even the worthy Homer sometimes nods.

  • Pan là một chú khỉ có khả năng quết bơ lên bánh mì.

    Pan is a monkey that can spread butter on bread.

  • Vấn đề thất nghiệp là một vấn đề quan trọng, nhưng vấn đề môi trường cũng quan trọng không kém.

    Although the unemployment problem can't be ignored, the environment problem is also very important.

  • I saw some monkeys climbing the tree.

  • Monkeys climb trees.

  • Tom left.

  • Don't be a copycat.

  • I was bitten by a monkey.

  • The monkey came down.

  • They get along like a cat and a dog.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

猿 (さる) — khỉ; người hề | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict