Kaori Dict

さる

saru

thông dụng

Âm Hán-Việt: THÂN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.the Monkey (ninth sign of the Chinese zodiac)

  2. danh từít dùng

    2.hour of the Monkey (around 4pm, 3-5pm, or 4-6pm)

  3. danh từít dùng

    3.west-southwest

  4. danh từít dùng

    4.7th month of the lunar calendar

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I can't thank you enough.

  • The confidence man and his blonde call girl make a perfect match in enraging his landlady.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

申 (さる) — the Monkey (ninth sign of the Chinese zodiac) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict