Kaori Dict

覚ます

さます

samasu

N3

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 1

Nghĩa

  1. 1.đánh thức; tỉnh dậy; làm tỉnh
  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to awaken; to arouse from sleep

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to bring to one's senses; to disabuse (someone of)

  3. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    3.to sober up

  4. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    4.to dampen; to throw a damper on; to spoil

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Khi cô tỉnh dậy, gia đình cô đã ở đó.

    When she awoke, the family was there.

  • Tom dội nước vào người để tỉnh ngủ.

    Tom poured cold water over himself to wake himself up.

  • Tom dội nước vào người để tỉnh ngủ.

    Tom poured cold water over himself to wake himself up.

  • I went for a walk to try to sober up.

  • The noise awoke me from my sleep.

  • Come on, wake up.

  • Don't arouse him from his sleep!

  • A noise woke her up.

  • He was awoken by the noise.

  • I wake up at half past six in the morning.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

覚ます (さます) — đánh thức; tỉnh dậy; làm tỉnh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict